베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "không quân" (1)
không quân
영어
명사air force
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
The South Korean Air Force has established an investigation team for the incident.
관련 단어 "không quân" (1)
căn cứ không quân
영어
구Air base
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.
표현 "không quân" (7)
Mọi người không quan tâm lắm
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
The South Korean Air Force has established an investigation team for the incident.
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
Many servicemen are stationed at the air force base.
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
The Israel Defense Forces (IDF) announced today that its air force would undertake attack missions.
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
The U.S. has an aerial refueling aircraft fleet about 10 times larger than Israel's air force.
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.
Không quân của quốc gia đó sở hữu hàng trăm máy bay chiến đấu
That country's air force operates hundreds of combat aircraft.
